| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 06/07/1965 | 8.200, 143.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/07/1965 | 8.500, 143.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/07/1965 | 8.700, 142.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/07/1965 | 8.900, 142.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/07/1965 | 9.300, 141.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/07/1965 | 9.900, 141.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/07/1965 | 10.700, 140.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/07/1965 | 11.500, 140.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/07/1965 | 12.300, 139.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/07/1965 | 12.800, 138.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/07/1965 | 13.100, 136.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/07/1965 | 13.600, 135.500 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/07/1965 | 13.700, 134.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/07/1965 | 13.500, 133.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/07/1965 | 13.400, 131.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/07/1965 | 13.000, 130.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/07/1965 | 12.800, 130.500 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/07/1965 | 12.600, 130.500 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/07/1965 | 12.500, 130.400 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/07/1965 | 12.500, 130.400 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/07/1965 | 12.600, 130.300 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/07/1965 | 13.200, 129.700 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/07/1965 | 13.600, 128.900 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/07/1965 | 14.100, 128.200 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/07/1965 | 14.500, 127.400 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/07/1965 | 15.000, 126.100 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/07/1965 | 15.800, 125.000 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/07/1965 | 16.700, 123.800 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/07/1965 | 17.500, 122.300 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/07/1965 | 17.900, 120.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/07/1965 | 17.900, 119.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/07/1965 | 18.000, 117.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/07/1965 | 18.800, 116.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/07/1965 | 19.700, 114.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/07/1965 | 20.500, 112.800 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/07/1965 | 20.900, 111.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/07/1965 | 20.800, 109.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/07/1965 | 21.300, 108.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/07/1965 | 21.500, 107.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/07/1965 | 22.000, 106.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/07/1965 | 23.000, 103.800 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/07/1965 | 24.500, 100.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/07/1965 | 26.500, 98.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:24 16/07/1965 |
2 giờ 22 phút đến 02:47 16/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 2 | Lạng Sơn | 02:52 16/07/1965 |
4 giờ 37 phút đến 07:29 16/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Thái Nguyên | 07:33 16/07/1965 |
1 giờ 57 phút đến 09:31 16/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | Tuyên Quang | 09:34 16/07/1965 |
2 giờ 45 phút đến 12:20 16/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 5 | Lào Cai | 12:45 16/07/1965 |
11 phút đến 12:57 16/07/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |