| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 18/09/1962 | 15.500, 122.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/09/1962 | 16.100, 120.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/09/1962 | 16.500, 118.700 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/09/1962 | 16.700, 117.800 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/09/1962 | 16.700, 117.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/09/1962 | 16.800, 116.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/09/1962 | 16.800, 115.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/09/1962 | 16.900, 115.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/09/1962 | 16.900, 114.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/09/1962 | 17.000, 114.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/09/1962 | 17.300, 113.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/09/1962 | 17.600, 112.700 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/09/1962 | 17.800, 111.700 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/09/1962 | 18.500, 110.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/09/1962 | 19.000, 109.300 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/09/1962 | 19.400, 108.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/09/1962 | 19.900, 107.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/09/1962 | 20.300, 105.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/09/1962 | 20.600, 104.700 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/09/1962 | 20.900, 103.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/09/1962 | 21.100, 102.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/09/1962 | 21.300, 101.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 17:15 22/09/1962 |
3 giờ 37 phút đến 20:52 22/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thanh Hóa | 20:58 22/09/1962 |
5 giờ 23 phút đến 02:22 23/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Phú Thọ | 21:38 22/09/1962 |
52 phút đến 22:30 22/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | Sơn La | 01:33 23/09/1962 |
7 giờ 33 phút đến 09:07 23/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 5 | Điện Biên | 09:13 23/09/1962 |
1 giờ 1 phút đến 10:14 23/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |