| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 21/09/1961 | 12.400, 129.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/09/1961 | 12.800, 128.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/09/1961 | 13.400, 127.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/09/1961 | 14.000, 125.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/09/1961 | 14.400, 124.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/09/1961 | 15.000, 122.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/09/1961 | 15.300, 120.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/09/1961 | 15.300, 117.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/09/1961 | 15.400, 116.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/09/1961 | 15.700, 114.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/09/1961 | 16.000, 113.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/09/1961 | 16.000, 111.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/09/1961 | 16.200, 110.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/09/1961 | 16.300, 108.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/09/1961 | 16.500, 107.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/09/1961 | 17.000, 106.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/09/1961 | 17.400, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/09/1961 | 17.800, 105.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/09/1961 | 18.300, 105.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 11:00 24/09/1961 |
2 giờ 32 phút đến 13:32 24/09/1961 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Trị | 13:36 24/09/1961 |
20 giờ 32 phút đến 10:08 25/09/1961 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Hà Tĩnh | 10:21 25/09/1961 |
3 giờ 38 phút đến 14:00 25/09/1961 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |