| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 08/10/1960 | 20.800, 131.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/10/1960 | 21.400, 131.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/10/1960 | 22.000, 131.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/10/1960 | 22.400, 130.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/10/1960 | 22.700, 129.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/10/1960 | 22.300, 128.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/10/1960 | 21.900, 128.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/10/1960 | 21.500, 128.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/10/1960 | 21.200, 128.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/10/1960 | 20.900, 128.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/10/1960 | 20.000, 127.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/10/1960 | 18.700, 128.000 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/10/1960 | 17.000, 128.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/10/1960 | 16.500, 126.700 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/10/1960 | 16.500, 126.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/10/1960 | 16.100, 125.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/10/1960 | 15.600, 125.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/10/1960 | 15.200, 125.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/10/1960 | 15.300, 124.400 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/10/1960 | 15.600, 123.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/10/1960 | 15.700, 123.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/10/1960 | 15.800, 122.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/10/1960 | 15.900, 122.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/10/1960 | 16.200, 121.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/10/1960 | 16.300, 119.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/10/1960 | 16.200, 118.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/10/1960 | 16.200, 116.900 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/10/1960 | 16.200, 115.700 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/10/1960 | 16.200, 114.300 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/10/1960 | 16.600, 113.200 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/10/1960 | 17.000, 112.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/10/1960 | 17.200, 111.000 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/10/1960 | 17.200, 110.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/10/1960 | 17.200, 109.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/10/1960 | 17.200, 108.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/10/1960 | 17.100, 107.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/10/1960 | 17.000, 107.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 18:40 15/10/1960 |
4 giờ 38 phút đến 23:18 15/10/1960 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Trị | 06:21 17/10/1960 |
1 giờ 38 phút đến 08:00 17/10/1960 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |